Hanzi Writer

Cách viết 禄 (lù) — ý nghĩa “Lộc, bổng lộc”

12 nét Bộ thủ: 礻

禄 (lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lộc, bổng lộc". Nó có 12 nét, bộ thủ là 礻.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 福禄 (fú lù), 俸禄 (fèng lù), 功名利禄 (gōng míng lì lù).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 禄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 禄 - lù

Luyện viết 禄 (lù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 禄 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (lù) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lộc, bổng lộc.

Hán tự
Pinyinlù (lu)
Ý nghĩaLộc, bổng lộc
Số nét12
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

禄 (lù) gồm bộ 礻 (thị, bàn thờ) chỉ ý nghĩa tâm linh, và phần bên phải 录 (lù) vừa là âm thanh vừa gợi hình ảnh chiếc máy xay hoặc cuộn giấy ghi chép. Ban đầu, 禄 có nghĩa là lộc do trời ban, thể hiện qua việc cúng tế để cầu phúc. Dần dần, nó chuyển sang nghĩa bổng lộc, tiền lương mà vua ban cho quan lại, gắn với sự ghi chép công lao.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trước bàn thờ (礻) nhận một cuộn giấy ghi chép (录) từ trên trời rơi xuống, đó là lộc trời ban, biến thành bổng lộc trong tay.

fú lù
Phúc lộc
fèng lù
Bổng lộc
gōng míng lì lù
Công danh lợi lộc

祝你福禄双全。

zhù nǐ fú lù shuāng quán

Chúc bạn phúc lộc song toàn.

古代的官员有俸禄。

gǔ dài de guān yuán yǒu fèng lù

Quan viên thời cổ đại có bổng lộc.

他不追求功名利禄。

tā bù zhuī qiú gōng míng lì lù

Anh ấy không theo đuổi công danh lợi lộc.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 12
xiáng 10
tiāo 10
zhēn 10
Luyện tập thứ tự nét cho 禄 - lù

Luyện viết 禄 (lù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 禄 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 禄

Chữ 禄 gồm bộ 礻 (thị, bàn thờ) và 录 (lục). Bộ 礻 cho thấy liên quan đến thần linh, tín ngưỡng, trong khi 录 vừa là âm thanh (lù) vừa gợi ý việc ghi chép, lưu giữ. Sự kết hợp này gợi ra ý nghĩa: lộc là phúc do trời ban, được ghi chép lại như một món quà từ thần linh, sau này chuyển thành bổng lộc do vua ban cho quan lại.

Hán tự có bộ thủ 礻

Hán tự 12 nét khác