龚 (gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Cung (giản thể)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 龙.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 龚先生 (gōng xiān shēng), 姓龚 (xìng gōng), 龚老师 (gōng lǎo shī).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 龚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 龚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 龚 (gōng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 龙 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
龚 có nghĩa là Họ Cung (giản thể).
| Hán tự | 龚 |
| Pinyin | gōng (gong) |
| Ý nghĩa | Họ Cung (giản thể) |
| Số nét | 11 |
| Bộ thủ | 龙 |
| Độ khó | 4.2/5 |
龚 là dạng giản thể của chữ 龔, kết hợp bộ 龙 (rồng) và 共 (cùng nhau). Chữ 龔 cổ có nghĩa là 'cung kính', liên quan đến việc cung cấp hoặc phục vụ, nhưng ngày nay chủ yếu dùng làm họ. Hình dạng hiện đại gợi nhớ đến hình ảnh con rồng (龙) ở trên và phần dưới là 共 (cùng), tạo cảm giác rồng cùng bay lượn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con rồng (龙) đang bay trên bầu trời, bên dưới có hai người cùng nhau (共) ngước nhìn và hô to 'Cung kính!'.
龚先生是我的老师。
gōng xiān shēng shì wǒ de lǎo shī
Ông Cung là thầy giáo của tôi.
我的一位朋友姓龚。
wǒ de yī wèi péng yǒu xìng gōng
Một người bạn của tôi họ Cung.
龚老师教我们中文。
gōng lǎo shī jiào wǒ men zhōng wén
Thầy/Cô Cung dạy chúng tôi tiếng Trung.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 龚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 龚 gồm bộ 龙 (rồng) ở trên và 共 (cùng nhau) ở dưới. Bộ 龙 mang ý nghĩa biểu tượng quyền lực và sự cao quý, còn 共 thể hiện sự tập hợp. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cùng nhau tôn kính', phản ánh nguồn gốc lịch sử của chữ này.