龛 (kān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khám thờ (giản thể)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 龙.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 佛龛 (fó kān), 神龛 (shén kān), 壁龛 (bì kān).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 龛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 龛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 龛 (kān) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 龙 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
龛 có nghĩa là Khám thờ (giản thể).
| Hán tự | 龛 |
| Pinyin | kān (kan) |
| Ý nghĩa | Khám thờ (giản thể) |
| Số nét | 11 |
| Bộ thủ | 龙 |
| Độ khó | 4.2/5 |
龛 là dạng giản thể của chữ 龕, kết hợp từ bộ 合 (hợp, khép lại) và 龙 (rồng), gợi ý về một không gian nhỏ, kín đáo để đặt tượng thờ. Trong văn hóa Trung Quốc, khám thờ thường được chạm khắc hình rồng, biểu tượng của sự linh thiêng và quyền lực.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con rồng (龙) đang cuộn mình trong một chiếc hộp nhỏ (合), tạo thành một khám thờ linh thiêng để thờ cúng.
墙上有一个佛龛。
qiáng shàng yǒu yí gè fó kān
Trên tường có một khám thờ Phật.
他在神龛前放了花。
tā zài shén kān qián fàng le huā
Anh ấy đã đặt hoa trước bàn thờ.
书架旁边有个壁龛。
shū jià páng biān yǒu gè bì kān
Bên cạnh giá sách có một hốc tường.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 龛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 龛 kết hợp bộ 合 (hợp, khép lại) và 龙 (rồng). 合 gợi ý về sự khép kín, không gian nhỏ, còn 龙 tượng trưng cho sự linh thiêng. Sự kết hợp này thể hiện một không gian nhỏ, kín đáo dùng để thờ cúng, thường được trang trí hình rồng.