聋 (lóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Điếc". Nó có 11 nét, bộ thủ là 耳, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 83% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 耳聋 (ěr lóng), 聋子 (lóng zi), 聋哑 (lóng yǎ).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 聋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 聋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 聋 (lóng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 耳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
聋 có nghĩa là Điếc.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 聋 thuộc mức trung cấp.
聋 là chữ hình thanh, gồm bộ 耳 (tai) biểu thị ý nghĩa liên quan đến tai, và 龙 (rồng) biểu thị âm đọc lóng. Hình ảnh ban đầu mô tả một con rồng với tai, ngụ ý rằng tiếng rồng gầm quá to khiến tai không nghe được gì, từ đó mang nghĩa 'điếc'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con rồng (龙) gầm rú bên tai (耳) của bạn, âm thanh quá lớn đến mức tai bạn bị ù và không nghe thấy gì nữa – đó là 聋 (điếc).
那位老爷爷有些耳聋,你需要大声说话他才能听清。
nà wèi lǎo yé yé yǒu xiē ěr lóng , nǐ xū yào dà shēng shuō huà tā cái néng tīng qīng 。
Ông cụ đó hơi bị lãng tai, bạn cần nói to thì ông ấy mới nghe rõ.
他是一个聋子。
tā shì yí gè lóng zi
Anh ấy là một người điếc.
这里有聋哑学校。
zhè lǐ yǒu lóng yǎ xué xiào
Ở đây có trường khiếm thính.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 聋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 聋 gồm bộ 耳 (tai) và 龙 (rồng). Bộ 耳 chỉ phần cơ thể liên quan đến thính giác, còn 龙 chỉ âm đọc và tạo hình ảnh con rồng. Sự kết hợp này gợi ý rằng tai bị ảnh hưởng bởi thứ gì đó mạnh mẽ như rồng, khiến không nghe được.