黉 (hóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trường học (từ cổ)". Nó có 16 nét, bộ thủ là 黄.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 黉门 (hóng mén), 黉宫 (hóng gōng), 黉舍 (hóng shě).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 黉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 黉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 黉 (hóng) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 黄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
黉 có nghĩa là Trường học (từ cổ).
| Hán tự | 黉 |
| Pinyin | hóng (hong) |
| Ý nghĩa | Trường học (từ cổ) |
| Số nét | 16 |
| Bộ thủ | 黄 |
| Độ khó | 3.8/5 |
黉 là một chữ cổ, gồm bộ 黄 (vàng) ở trên và 土 (đất) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một ngôi trường có mái vàng (hoặc trang trí màu vàng) nằm trên nền đất, tượng trưng cho nơi học tập cao quý. Chữ này xuất hiện từ thời cổ đại, dùng để chỉ trường học công hoặc tư do triều đình lập nên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi trường mái vàng (黄) được xây trên nền đất vững chắc (土), nơi học trò tụ hội để học chữ.
他步入了黉门。
tā bù rù le hóng mén
Anh ấy đã bước vào cổng trường học.
黉宫是古时的学校。
hóng gōng shì gǔ shí de xué xiào
Hoành cung là trường học thời cổ đại.
这里的黉舍很安静。
zhè lǐ de hóng shě hěn ān jìng
Ngôi trường ở đây rất yên tĩnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 黉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 黉 gồm bộ 黄 (vàng) ở trên và 土 (đất) ở dưới. Bộ 黄 gợi ý màu vàng – màu của hoàng gia hoặc sự cao quý, còn 土 chỉ nền móng. Sự kết hợp này thể hiện trường học là nơi cao quý, được xây dựng trên nền tảng vững chắc.