Hanzi Writer

Cách viết 躜 (zuān) — ý nghĩa “Chui vào / Nhảy vọt”

zuān 23 nét Bộ thủ: 足

躜 (zuān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chui vào / Nhảy vọt". Nó có 23 nét, bộ thủ là 足.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 躜动 (zuān dòng), 躜步 (zuān bù), 向上躜 (xiàng shàng zuān).

Do có 23 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 躜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 躜 - zuān

Luyện viết 躜 (zuān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 躜 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zuān) có 23 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chui vào / Nhảy vọt.

Hán tự
Pinyinzuān (zuan)
Ý nghĩaChui vào / Nhảy vọt
Số nét23
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

Chữ 躜 gồm bộ 足 (chân) chỉ hành động của chân, và phần 赞 (zan) phía bên phải mang lại âm đọc và gợi ý về sự nhanh nhẹn, nhảy vọt. Ban đầu, nó miêu tả hành động dậm chân hoặc nhảy lên, sau đó mở rộng thành nghĩa chui vào hoặc nhảy vọt.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có đôi chân khỏe mạnh (足) đang nhảy vọt lên cao, vượt qua mọi chướng ngại vật, như một vận động viên nhảy cao.

zuān dòng
Ngọ nguậy / Chuyển động nhanh
zuān bù
Bước sải dài / Bước nhanh
xiàng shàng zuān
Chui lên trên / Luồn lên trên

小虫在土里躜动。

xiǎo chóng zài tǔ lǐ zuān dòng

Con sâu nhỏ luồn lách trong đất.

他向前跨了一个躜步。

tā xiàng qián kuà le yí gè zuān bù

Anh ta bước một bước nhảy vọt về phía trước.

嫩芽向上躜。

nèn yá xiàng shàng zuān

Mầm non vươn lên phía trên.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zuān 23
lìn 21
liè 22
chán 22
Luyện tập thứ tự nét cho 躜 - zuān

Luyện viết 躜 (zuān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 躜 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 躜

Chữ 躜 có bộ 足 (chân) ở bên trái, biểu thị hành động của chân. Phần bên phải là 赞 (zan), không chỉ cung cấp âm đọc mà còn gợi ý về sự nhanh nhẹn, thăng tiến. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nhảy vọt' hoặc 'chui vào' - một hành động dùng chân để di chuyển nhanh hoặc vượt qua.

Hán tự có bộ thủ 足

Hán tự 23 nét khác