玃 (jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "Loài vượn lớn". Nó có 23 nét, bộ thủ là 犭.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 玃猿 (jué yuán), 玃踢 (jué tī), 玃子 (jué zi).
Do có 23 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 玃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 玃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 玃 (jué) có 23 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
玃 có nghĩa là Loài vượn lớn.
玃 là một chữ Hán cổ, kết hợp bộ 犭 (chó/quái thú) biểu thị động vật, và phần 矍 (jué) mang ý nghĩa âm thanh, đồng thời gợi hình ảnh một con vượn lớn với đôi mắt tinh anh và dáng vẻ nhanh nhẹn. Chữ này xuất hiện trong văn bản cổ, mô tả loài vượn khổng lồ trong truyền thuyết, có sức mạnh và trí thông minh hơn người.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con vượn khổng lồ đang đứng trên đỉnh núi, hai tay vươn dài như muốn ôm cả bầu trời, đôi mắt sáng quắc nhìn xa xăm – đó chính là 玃, loài vượn lớn huyền thoại.
玃猿是一种大猴子。
jué yuán shì yī zhǒng dà hóu zi
Vượn lớn là một loài khỉ lớn.
这种动作叫作玃踢。
zhè zhǒng dòng zuò jiào zuò jué tī
Động tác này được gọi là nhảy vọt.
玃子在树上跳。
jué zi zài shù shàng tiào
Con vượn lớn đang nhảy trên cây.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 玃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 玃 gồm bộ 犭 (chó hoặc thú) nằm bên trái, biểu thị đây là một loài động vật. Phần bên phải là 矍 (jué), vừa là âm thanh, vừa gợi hình ảnh một con vật có đôi mắt to, sáng, và dáng vẻ lanh lợi. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'loài vượn lớn' – một loài thú thông minh, nhanh nhẹn, có tầm nhìn xa.