趱 (zǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thúc giục, rảo bước". Nó có 23 nét, bộ thủ là 走.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 趱路 (zǎn lù), 趱程 (zǎn chéng), 趱工 (zǎn gōng).
Do có 23 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 趱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 趱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 趱 (zǎn) có 23 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 走 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
趱 có nghĩa là thúc giục, rảo bước.
| Hán tự | 趱 |
| Pinyin | zǎn (zan) |
| Ý nghĩa | thúc giục, rảo bước |
| Số nét | 23 |
| Bộ thủ | 走 |
| Độ khó | 4.2/5 |
趱 (zǎn) gồm bộ 走 (zǒu, nghĩa là chạy) ở bên trái và 赞 (zàn, nghĩa là khen ngợi) ở bên phải. Bộ 走 gợi ý về sự chuyển động, còn 赞 mang lại âm thanh gần đúng và ý nghĩa về sự đẩy mạnh, thúc đẩy. Trong lịch sử, chữ này được dùng để chỉ việc nhanh chóng di chuyển hoặc thúc giục tiến độ, như trong các văn bản cổ về việc đi đường gấp rút.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang chạy (走) thật nhanh, vừa chạy vừa hô to '赞' (khen ngợi) để cổ vũ mọi người cùng rảo bước, thúc giục nhau tiến về phía trước.
我们在赶着趱路。
wǒ men zài gǎn zhe zǎn lù
Chúng tôi đang vội vã lên đường.
他连夜趱程回家。
tā lián yè zǎn chéng huí jiā
Anh ấy đi gấp trong đêm để về nhà.
大家都在趱工。
dà jiā dōu zài zǎn gōng
Mọi người đều đang đẩy nhanh tiến độ công việc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 趱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 趱 gồm bộ 走 (chạy) và 赞 (khen ngợi). Bộ 走 thể hiện hành động di chuyển, còn 赞 gợi ý về việc đẩy mạnh, khuyến khích. Kết hợp lại, chữ này mang ý nghĩa thúc giục bản thân hoặc người khác di chuyển nhanh hơn, rảo bước gấp. Ví dụ, trong từ 趱路 (zǎn lù), nghĩa là đi đường gấp, gấp rút tiến về phía trước.