蠲 (juān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Miễn trừ, loại bỏ". Nó có 23 nét, bộ thủ là 虫.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蠲免 (juān miǎn), 蠲除 (juān chú), 蠲疾 (juān jí).
Do có 23 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蠲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蠲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蠲 (juān) có 23 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蠲 có nghĩa là Miễn trừ, loại bỏ.
蠲 là một chữ tượng hình phức tạp, kết hợp bộ 虫 (con sâu) ở dưới và phần trên gợi ý hình ảnh con sâu bị loại bỏ khỏi cây lúa. Trong lịch sử, chữ này xuất hiện trong các văn bản cổ liên quan đến việc xóa bỏ nợ thuế, mang ý nghĩa 'loại trừ' những điều xấu, giống như loại bỏ sâu bọ phá hoại mùa màng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con sâu (虫) đang bị một bàn tay lớn nhấc ra khỏi cây lúa, và dưới đó là dòng chữ 'miễn trừ' – con sâu bị loại bỏ, không còn gây hại nữa.
政府蠲免了税收。
zhèng fǔ juān miǎn le shuì shōu
Chính phủ đã miễn giảm thuế.
蠲除这些坏习惯。
juān chú zhè xiē huài xí guàn
Loại bỏ những thói quen xấu này.
这种药能蠲疾。
zhè zhǒng yào néng juān jí
Loại thuốc này có thể trừ bệnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蠲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蠲 gồm bộ 虫 (con sâu) ở dưới, phần trên là 益 (ích lợi) và 刂 (dao) kết hợp. Bộ 虫 cho thấy liên quan đến côn trùng, còn phần trên biểu thị hành động cắt bỏ, loại trừ. Sự kết hợp này gợi ý việc loại bỏ sâu bệnh để bảo vệ lợi ích.