癯 (qú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gầy gò, khẳng khiu". Nó có 23 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 清癯 (qīng qú), 癯瘦 (qú shòu), 癯仙 (qú xiān).
Do có 23 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 癯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 癯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 癯 (qú) có 23 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
癯 có nghĩa là Gầy gò, khẳng khiu.
Chữ 癯 gồm bộ 疒 (nằm trên giường bệnh, chỉ bệnh tật) và phần 瞿 (đôi mắt sợ hãi) – gợi tả người bệnh tật, sợ hãi đến mức tiều tụy, gầy mòn. Hình dạng chữ thể hiện sự ốm yếu do bệnh tật hoặc lo âu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nằm trên giường bệnh (疒), đôi mắt mở to hoảng sợ (瞿) vì bệnh nặng, khiến thân thể trở nên gầy gò chỉ còn da bọc xương.
他看起来很清癯。
tā kàn qǐ lái hěn qīng qú
Anh ấy trông rất gầy gò thanh mảnh.
老人的身体很癯瘦。
lǎo rén de shēn tǐ hěn qú shòu
Cơ thể ông lão rất gầy gò.
画中的人像个癯仙。
huà zhōng de rén xiàng gè qú xiān
Người trong tranh trông giống như một vị tiên gầy gò.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 癯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 癯 gồm bộ 疒 (bệnh tật) và phần 瞿 (đôi mắt sợ hãi). Bộ 疒 cho thấy sự liên quan đến bệnh tật, còn 瞿 gợi tả trạng thái lo lắng, sợ hãi khiến người ta hao mòn. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'gầy gò do bệnh hoặc lo âu'.