攥 (zuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nắm chặt". Nó có 23 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 攥紧 (zuàn jǐn), 攥住 (zuàn zhù), 攥着 (zuàn zhe).
Do có 23 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 攥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 攥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 攥 (zuàn) có 23 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
攥 có nghĩa là nắm chặt.
攥 gồm bộ thủ 扌 (tay) ở bên trái và phần bên phải là 纂 (zuǎn, nghĩa gốc là tập hợp, gom lại). Ý nghĩa ban đầu là dùng tay gom tất cả mọi thứ lại thành một nắm, sau đó chuyển thành nghĩa nắm chặt. Hình dạng chữ thể hiện hành động dùng bàn tay bao trùm và giữ chặt vật gì đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng cả bàn tay nắm chặt một nắm cơm, các ngón tay khép lại như chữ 攥 bao quanh phần giữa, giữ chặt không rơi.
他攥紧了手中的钱。
tā zuàn jǐn le shǒu zhōng de qián
Anh ấy nắm chặt số tiền trong tay.
请攥住这根绳子。
qǐng zuàn zhù zhè gēn shéng zi
Hãy nắm chặt sợi dây này.
他手里攥着一张票。
tā shǒu lǐ zuàn zhe yī zhāng piào
Anh ấy nắm chặt một tấm vé trong tay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 攥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 攥 gồm bộ 扌 (tay) và phần 纂. Bộ 扌 chỉ hành động dùng tay, phần 纂 mang ý nghĩa gom góp, tập trung. Khi kết hợp, nó diễn tả việc dùng tay gom tất cả lại thành một nắm và giữ chặt, tạo nên nghĩa hoàn chỉnh.