Hanzi Writer

Cách viết 痹 (bì) — ý nghĩa “Chứng tê thấp”

Cấp độ HSK 7 13 nét Bộ thủ: 疒

痹 (bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chứng tê thấp". Nó có 13 nét, bộ thủ là 疒, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 73% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 麻痹 (má bì), 痹症 (bì zhèng), 痹痛 (bì tòng).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 痹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 痹 - bì

Luyện viết 痹 (bì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 痹 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bì) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chứng tê thấp.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinbì (bi)
Ý nghĩaChứng tê thấp
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

痹 (bì) gồm bộ 疒 (nạch, chỉ bệnh tật) ở ngoài và chữ 畀 (bì) bên trong. 畀 ban đầu là hình ảnh một mũi tên (矢) đặt trên giá đỡ, nhưng ở đây nó đóng vai trò là thành phần âm thanh, đồng thời gợi ý về sự 'ngăn chặn' hoặc 'bế tắc' liên quan đến cảm giác tê liệt. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bệnh gây tê liệt, tắc nghẽn sự lưu thông' trong cơ thể.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nằm trên giường bệnh (疒), cơ thể bị 'bắn tên' (畀) vào các khớp, khiến chân tay tê dại không cử động được.

má bì
Tê liệt / Chủ quan
bì zhèng
Chứng tê thấp
bì tòng
Đau do tê thấp

他的左手麻痹了。

tā de zuǒ shǒu má bì le

Tay trái của anh ấy bị tê liệt rồi.

这种痹症很难治。

zhè zhǒng bì zhèng hěn nán zhì

Chứng tê bại này rất khó chữa.

他的腿部感到痹痛。

tā de tuǐ bù gǎn dào bì tòng

Phần chân của anh ấy cảm thấy đau tê.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 13
11
quán 11
11
Luyện tập thứ tự nét cho 痹 - bì

Luyện viết 痹 (bì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 痹 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 痹

Chữ 痹 gồm bộ 疒 (bệnh tật) bao quanh bên ngoài, biểu thị đây là một loại bệnh. Bên trong là chữ 畀, vừa cho âm đọc 'bì', vừa gợi ý về sự 'ngăn chặn' hoặc 'tắc nghẽn'. Khi khí huyết trong cơ thể bị tắc nghẽn do phong hàn thấp xâm nhập, sẽ gây ra cảm giác tê bì, đau nhức – đó chính là bệnh 'tê thấp' (痹症).

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 疒

Hán tự 13 nét khác