揶 (yé) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chế nhạo, giễu cợt". Nó có 11 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 揶揄 (yé yú), 被揶揄 (bèi yé yú), 揶揄地笑 (yé yú dì xiào).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 揶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 揶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 揶 (yé) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
揶 có nghĩa là Chế nhạo, giễu cợt.
揶 là một chữ hình thanh, gồm bộ thủ 扌 (tay) biểu thị hành động và phần bên phải 耶 (yé) cung cấp âm đọc. Ban đầu, chữ này mang nghĩa liên quan đến hành động dùng tay chỉ trỏ hoặc đẩy đưa, về sau chuyển thành nghĩa chế nhạo, giễu cợt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người dùng tay (扌) chỉ vào người khác và cười nhạo, trong khi miệng nói '耶' (yé) – giống như kiểu chế giễu ai đó.
他总是揶揄朋友。
tā zǒng shì yé yú péng yǒu
Anh ấy luôn chế giễu bạn bè.
他被大家揶揄了。
tā bèi dà jiā yé yú le
Anh ấy bị mọi người trêu chọc, chế giễu.
他揶揄地笑了一下。
tā yé yú dì xiào le yī xià
Anh ấy cười một cách chế giễu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 揶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 揶 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 耶 (yé) – vừa cho âm đọc vừa gợi ý nghĩa. Tay (扌) tượng trưng cho hành động chỉ trỏ, còn 耶 có thể liên tưởng đến tiếng cười hoặc sự chế giễu. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa dùng tay hoặc cử chỉ để chế nhạo ai đó.