谳 (yàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xét xử, định án". Nó có 15 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 审谳 (shěn yàn), 谳语 (yàn yǔ), 定谳 (dìng yàn).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 谳 (yàn) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
谳 có nghĩa là Xét xử, định án.
谳 là chữ hình thanh, gồm bộ 讠 (ngôn, lời nói) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói/phán quyết, và phần 献 (xiàn) biểu thị âm đọc. Phần 献 vốn có nghĩa là dâng hiến, trong chữ này gợi liên tưởng đến việc đưa ra lời phán quyết như một sự dâng lên công lý.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị quan ngồi trên ghế cao, tay cầm bản án (讠) và tuyên phán: 'Ta dâng (献) lời phán quyết này lên công lý!'
法官正在进行审谳。
fǎ guān zhèng zài jìn xíng shěn yàn
Thẩm phán đang tiến hành thẩm định và tuyên án.
这是最后的谳语。
zhè shì zuì hòu de yàn yǔ
Đây là lời phán quyết cuối cùng.
这个案件已经定谳。
zhè ge àn jiàn yǐ jīng dìng yàn
Vụ án này đã được định án.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 谳 gồm bộ 讠 (ngôn) ở bên trái, biểu thị lời nói hoặc phán quyết, và phần 献 (xiàn) ở bên phải, vừa cho âm đọc vừa gợi ý nghĩa dâng hiến. Sự kết hợp này thể hiện việc đưa ra lời phán quyết như một hành động trang trọng, dâng lên công lý.