鲨 (shā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cá mập". Nó có 15 nét, bộ thủ là 鱼, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 99% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鲨鱼 (shā yú), 大白鲨 (dà bái shā), 鲨鱼皮 (shā yú pí).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鲨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鲨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鲨 (shā) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鱼 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鲨 có nghĩa là Cá mập.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 鲨 thuộc mức trung cấp.
Chữ 鲨 gồm bộ 鱼 (cá) ở bên trái và phần 沙 (cát) ở bên phải. Ban đầu, chữ này mô tả loài cá sống ở vùng biển cát, có thân hình thon dài và da sần sùi như cát. Theo thời gian, nghĩa được xác định cụ thể là cá mập.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cá mập đang bơi trên bãi cát, mang theo cát bám trên da, tạo nên hình ảnh 'cá' + 'cát' = cá mập.
我在电视里看过鲨鱼。
wǒ zài diàn shì lǐ kàn guò shā yú
Tôi đã thấy cá mập trên tivi.
大白鲨是很危险的动物。
dà bái shā shì hěn wēi xiǎn de dòng wù
Cá mập trắng lớn là loài động vật rất nguy hiểm.
这件衣服用了鲨鱼皮材料。
zhè jiàn yī fú yòng le shā yú pí cái liào
Chiếc áo này sử dụng chất liệu da cá mập.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鲨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鲨 gồm bộ 鱼 (cá) bên trái và phần 沙 (cát) bên phải. Bộ 鱼 cho biết nghĩa liên quan đến cá, còn phần 沙 chỉ phát âm 'shā' và gợi ý về môi trường sống ở biển cát. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cá mập'.