铩 (shā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Làm bị thương (cánh chim) hoặc một loại vũ khí cổ". Nó có 11 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 铩羽而归 (shā yǔ ér guī), 铩羽 (shā yǔ), 铩翎 (shā líng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 铩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 铩 (shā) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
铩 có nghĩa là Làm bị thương (cánh chim) hoặc một loại vũ khí cổ.
铩 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và 杀 (sát, giết) bên phải. 钅 chỉ chất liệu kim loại, 杀 gợi ý âm đọc và ý nghĩa làm tổn thương. Ban đầu, 铩 là một loại vũ khí cổ, sau đó nghĩa chuyển sang làm cho chim bị thương ở cánh, rồi hàm ý thất bại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim đang bay, bị một mũi tên kim loại (钅) bắn trúng cánh, khiến nó rơi xuống và thất bại (杀). Chữ 铩 gợi lên hình ảnh chim bị thương, lông cánh rụng, không thể bay tiếp.
比赛失败后铩羽而归。
bǐ sài shī bài hòu shā yǔ ér guī
Thất bại trong cuộc thi và trở về trong sự chán nản.
他的计划铩羽了。
tā de jì huà shā yǔ le
Kế hoạch của anh ấy đã thất bại thảm hại.
鸟儿铩翎难飞。
niǎo ér shā líng nán fēi
Chim bị rụng lông khó mà bay được.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 铩 gồm bộ 钅 (kim loại) và 杀 (sát, giết). Bộ 钅 cho biết nó liên quan đến kim loại, có thể là vũ khí. Phần 杀 mang ý nghĩa làm tổn thương hoặc giết hại. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa: dùng vật kim loại làm bị thương, từ đó nghĩa chuyển sang làm chim bị thương cánh và thất bại.