阒 (qù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Yên tĩnh / Vắng lặng". Nó có 12 nét, bộ thủ là 门.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 阒然 (qù rán), 阒寂 (qù jì), 阒无一人 (qù wú yī rén).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 阒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 阒 (qù) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 门 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
阒 có nghĩa là Yên tĩnh / Vắng lặng.
阒 là dạng phồn thể của chữ 阒, gồm bộ 门 (môn - cửa) và bộ 犬 (khuyển - chó) bên trong. Hình ảnh một con chó nằm im lặng trước cửa nhà gợi lên sự vắng vẻ, không có tiếng động. Trong tiếng Hán cổ, chữ này còn liên quan đến ý niệm về sự yên tĩnh của không gian, khi không có ai qua lại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó đang ngủ say trước cổng nhà, không sủa, không động đậy, tạo nên một khung cảnh vô cùng yên tĩnh và vắng lặng.
四周阒然无声。
sì zhōu qù rán wú shēng
Bốn bề im phăng phắc.
这里的环境很阒寂。
zhè lǐ de huán jìng hěn qù jì
Môi trường ở đây rất tĩnh mịch.
院子里阒无一人。
yuàn zi lǐ qù wú yī rén
Trong sân vắng lặng không một bóng người.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 阒 gồm bộ 门 (cửa) bao bên ngoài và bộ 犬 (chó) ở bên trong. Bộ 门 tượng trưng cho không gian, ranh giới, còn bộ 犬 gợi lên hình ảnh con chó. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nơi cửa có chó nằm im' – biểu thị sự yên tĩnh, không có hoạt động. Đây là một chữ hội ý, dùng hình ảnh cụ thể để diễn tả trạng thái trừu tượng.