揿 (qìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhấn, ấn". Nó có 12 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 揿门铃 (qìn mén líng), 揿按钮 (qìn àn niǔ), 揿钉 (qìn dīng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 揿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 揿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 揿 (qìn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
揿 có nghĩa là Nhấn, ấn.
揿 (qìn) gồm bộ thủ 扌 (thủ, tay) bên trái và âm 钦 (qīn) bên phải. Bộ 扌 cho thấy hành động liên quan đến tay, còn 钦 vốn có nghĩa là tôn kính, nhưng ở đây chỉ đóng vai trò biểu âm. Hình ảnh ban đầu gợi lên việc dùng tay tác động lực lên một vật.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng ngón tay ấn mạnh xuống nút chuông cửa, tay (扌) đè lên một vật nhỏ (钦) – đó là 揿.
我揿了三次门铃。
wǒ qìn le sān cì mén líng
Tôi đã nhấn chuông cửa ba lần.
请揿一下这个按钮。
qǐng qìn yī xià zhè ge àn niǔ
Hãy nhấn cái nút này.
用揿钉把画固定。
yòng qìn dīng bǎ huà gù dìng
Dùng đinh ghim cố định bức tranh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 揿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 揿 có bộ thủ 扌 (tay) ở bên trái, thể hiện hành động dùng tay. Phần bên phải là 钦, chỉ cung cấp âm đọc, không mang nghĩa. Sự kết hợp này cho thấy hành động 'nhấn' được thực hiện bằng tay.