钮 (niǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nút / Núm / Khuy". Nó có 9 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 按钮 (àn niǔ), 电梯按钮 (diàn tī àn niǔ), 旋钮 (xuán niǔ).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 钮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 钮 (niǔ) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
钮 có nghĩa là Nút / Núm / Khuy.
钮 (niǔ) gồm bộ 钅 (kim loại) và chữ 丑 (niǔ, xấu xí) làm phần âm. Ban đầu, 钮 chỉ phần kim loại nối liền hai vật, như khuy áo hay núm bấm. Hình dạng chữ thể hiện một vật kim loại nhỏ, gắn kết hoặc điều khiển, phản ánh ý nghĩa 'nút' hoặc 'núm'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc khuy áo bằng kim loại sáng bóng, nằm trên một chiếc áo xấu xí (丑), nhưng chính chiếc khuy này lại là điểm nhấn giúp bạn bấm hoặc vặn để mở ra điều gì đó.
请按这个红色按钮。
qǐng àn zhè ge hóng sè àn niǔ
Hãy nhấn nút màu đỏ này.
电梯按钮在左边。
diàn tī àn niǔ zài zuǒ biān
Nút bấm thang máy ở bên trái.
转动这个旋钮调音量。
zhuǎn dòng zhè ge xuán niǔ tiáo yīn liàng
Xoay núm này để điều chỉnh âm lượng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 钮 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và chữ 丑 (niǔ) bên phải. Bộ 钅 cho biết nghĩa liên quan đến kim loại, còn 丑 cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nút' hoặc 'núm' thường làm bằng kim loại, như núm bấm hoặc khuy áo.