椪 (pèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quýt Ponkan". Nó có 12 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 椪柑 (pèng gān), 椪糖 (pèng táng), 椪饼 (pèng bǐng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 椪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 椪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 椪 (pèng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
椪 có nghĩa là Quýt Ponkan.
椪 là chữ hình thanh, gồm bộ 木 (cây) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cây cối, và phần 並 (bệnh) chỉ âm đọc. Chữ này xuất hiện muộn, dùng để chỉ giống quýt Ponkan có nguồn gốc từ Trung Quốc, đặc trưng bởi vỏ dày, múi to và vị ngọt. Phần 並 trong chữ có thể gợi liên tưởng đến việc quả mọc thành chùm, xếp cạnh nhau trên cành.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) có những quả quýt mọc san sát nhau như đang 'đứng cạnh nhau' (並), tạo thành hình ảnh quả quýt Ponkan đặc trưng.
这种椪柑水分很多。
zhè zhǒng pèng gān shuǐ fèn hěn duō
Loại quýt tiếu này có rất nhiều nước.
孩子们很喜欢吃椪糖。
hái zi men hěn xǐ huān chī pèng táng
Trẻ em rất thích ăn kẹo đường (kẹo xốp).
椪饼是这里的特产。
pèng bǐng shì zhè lǐ de tè chǎn
Bánh phồng là đặc sản ở đây.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 椪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 椪 gồm bộ 木 (cây) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến thực vật, và phần 並 ở bên phải, vừa cho âm đọc 'pèng' vừa gợi ý về sự xếp cạnh nhau của quả trên cành. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa có ý nghĩa cụ thể (cây quýt) vừa có âm đọc rõ ràng.