柑 (gān) trong tiếng Trung có nghĩa là "cam, quýt". Nó có 9 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 柑橘 (gān jú), 柑子 (gān zi), 青柑 (qīng gān).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 柑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 柑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 柑 (gān) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
柑 có nghĩa là cam, quýt.
柑 là một chữ hình thanh, gồm bộ 木 (mộc, cây cối) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cây, và phần 甘 (gān, ngọt) biểu thị âm đọc và gợi ý vị ngọt của quả. Chữ 甘 vốn là hình ảnh cái lưỡi liếm thức ăn ngon, nên kết hợp với 木 tạo nên ý 'cây có quả ngọt'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) mọc ra những quả cam vàng óng, cắn một miếng thấy ngọt lịm (甘), đó chính là chữ 柑.
我喜欢吃柑橘。
wǒ xǐ huān chī gān jú
Tôi thích ăn quýt.
这个柑子很甜。
zhè ge gān zi hěn tián
Quả quýt này rất ngọt.
这种青柑茶很好喝。
zhè zhǒng qīng gān chá hěn hǎo hē
Loại trà quýt xanh này rất ngon.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 柑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
柑 gồm bộ 木 (cây) ở bên trái và 甘 (ngọt) ở bên phải. Bộ 木 cho biết nó là một loại cây, còn 甘 vừa cho âm đọc 'gān' vừa gợi ý quả có vị ngọt. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cây có quả ngọt', tức là cây cam/quýt.