Hanzi Writer

Cách viết 黏 (nián) — ý nghĩa “Dính / Nhớt”

nián Cấp độ HSK 7 17 nét Bộ thủ: 黍

黏 (nián) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dính / Nhớt". Nó có 17 nét, bộ thủ là 黍, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 100% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 黏土 (nián tǔ), 黏液 (nián yè), 黏糊 (nián hú).

Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 黏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 黏 - nián

Luyện viết 黏 (nián)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 黏 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (nián) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Dính / Nhớt.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinnián (nian)
Ý nghĩaDính / Nhớt
Số nét17
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

黏 gồm bộ 黍 (lúa nếp) biểu thị loại ngũ cốc dính, kết hợp với 占 (chiếm giữ) gợi ý sự bám chặt. Hình ảnh gốc: hạt lúa nếp khi nấu chín tạo thành khối dính, thể hiện tính chất nhớt dính của chữ này.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang nấu cháo lúa nếp, nó dính chặt vào nồi và không thể nào gỡ ra được, đó chính là 黏!

nián tǔ
Đất sét
nián yè
Niêm dịch / Chất nhầy
nián hú
Dính dính / Nhơn nhớt

孩子在玩黏土。

hái zi zài wán nián tǔ

Đứa trẻ đang chơi đất nặn.

这种鱼有黏液。

zhè zhǒng yú yǒu nián yè

Loại cá này có chất nhầy.

他的手黏糊糊的。

tā de shǒu nián hú hú de

Tay của anh ấy dính dính nhớp nháp.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) nián 17
15
Luyện tập thứ tự nét cho 黏 - nián

Luyện viết 黏 (nián)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 黏 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 黏

黏 gồm bộ 黍 (lúa nếp) và 占 (chiếm giữ). Lúa nếp là loại gạo rất dính khi nấu chín, còn 占 gợi ý việc bám chặt, chiếm giữ một chỗ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'dính, nhớt' – như lúa nếp dính vào nồi, không thể tách rời.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 黍

Hán tự 17 nét khác