黍 (shǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cây kê". Nó có 12 nét, bộ thủ là 黍.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 黍米 (shǔ mǐ), 玉黍 (yù shǔ), 黍子 (shǔ zi).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 黍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 黍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 黍 (shǔ) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 黍 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
黍 có nghĩa là Cây kê.
| Hán tự | 黍 |
| Pinyin | shǔ (shu) |
| Ý nghĩa | Cây kê |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ | 黍 |
| Độ khó | 3.5/5 |
黍 là hình ảnh cây kê với các hạt rủ xuống. Phía trên là bộ '禾' (lúa) chỉ cây lương thực, phía dưới là hình ảnh các hạt kê rơi xuống, thể hiện đặc điểm của loại cây này.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây lúa (禾) mọc trên đất, bên dưới có những hạt kê vàng rơi xuống như mưa, tạo thành chữ 黍.
黍米是五谷之一。
shǔ mǐ shì wǔ gǔ zhī yī
Gạo kê là một trong ngũ cốc.
玉黍就是玉米。
yù shǔ jiù shì yù mǐ
Ngọc thử chính là ngô (bắp).
这种植物叫黍子。
zhè zhòng zhí wù jiào shǔ zi
Loại thực vật này gọi là cây kê (thử tử).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 黍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 黍 gồm bộ '禾' (lúa) ở trên và phần dưới là hình ảnh các hạt kê. Bộ '禾' chỉ loại cây lương thực, còn phần dưới biểu thị đặc điểm của cây kê là có nhiều hạt nhỏ rủ xuống. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cây kê'.