揩 (kāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lau, chùi". Nó có 12 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 揩汗 (kāi hàn), 揩干净 (kāi gān jìng), 揩油 (kāi yóu).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 揩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 揩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 揩 (kāi) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
揩 có nghĩa là Lau, chùi.
揩 (kāi) gồm bộ thủ 扌 (thủ, tay) bên trái và phần bên phải là 皆 (jiē, đều/tất cả). 皆 kết hợp từ 比 (so sánh) và 白 (trắng), nhưng trong 揩, nó chỉ mang tính chất ngữ âm, gợi ý cách phát âm 'kāi'. Ý nghĩa gốc liên quan đến hành động dùng tay lau chùi, làm sạch bề mặt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) lau sạch một vết bẩn trên tấm vải trắng (白) để mọi thứ trở nên đều (皆) sạch sẽ.
他用毛巾揩汗。
tā yòng máo jīn kāi hàn
Anh ấy dùng khăn lau mồ hôi.
把桌子揩干净。
bǎ zhuō zi kāi gān jìng
Lau sạch cái bàn.
别想揩公司的油。
bié xiǎng kāi gōng sī de yóu
Đừng hòng kiếm chác từ công ty.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 揩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 揩 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần ngữ âm 皆. Bộ thủ 扌 cho thấy hành động dùng tay, còn 皆 chỉ cung cấp âm đọc, không đóng góp vào nghĩa. Vì vậy, ý nghĩa chính đến từ bộ thủ, thể hiện hành động lau chùi bằng tay.