Hanzi Writer

Cách viết 鼙 (pí) — ý nghĩa “Trống trận (loại trống nhỏ)”

21 nét Bộ thủ: 鼓

鼙 (pí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trống trận (loại trống nhỏ)". Nó có 21 nét, bộ thủ là 鼓.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鼙鼓 (pí gǔ), 鼙声 (pí shēng), 军鼙 (jūn pí).

Do có 21 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鼙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 鼙 - pí

Luyện viết 鼙 (pí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鼙 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (pí) có 21 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Trống trận (loại trống nhỏ).

Hán tự
Pinyinpí (pi)
Ý nghĩaTrống trận (loại trống nhỏ)
Số nét21
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

鼙 là một chữ hình thanh, gồm bộ 鼓 (trống) biểu thị ý nghĩa và phần 卑 (bēi) biểu thị âm đọc. Bộ 鼓 mô tả hình ảnh một cái trống với chân đế, phần trên là mặt trống và các chi tiết trang trí, còn 卑 vốn là hình một người cầm cây gậy, nhưng ở đây chỉ dùng để gợi âm 'pí'. Chữ này chỉ một loại trống nhỏ dùng trong quân đội thời xưa, thường đeo bên hông khi hành quân.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính đeo chiếc trống nhỏ bên hông (bộ 鼓), và khi anh ta chạy, chiếc trống kêu 'pí pí' như tiếng chim (phần 卑 gợi âm), nhắc bạn nhớ đến trống trận.

pí gǔ
Trống trận
pí shēng
Tiếng trống trận
jūn pí
Trống trận

鼙鼓的声音很大。

pí gǔ de shēng yīn hěn dà

Tiếng trống trận rất lớn.

远处传来了鼙声。

yuǎn chù chuán lái le pí shēng

Từ xa truyền lại tiếng trống trận.

军鼙在战场上响。

jūn pí zài zhàn chǎng shàng xiǎng

Tiếng trống trận vang lên trên chiến trường.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 21
táo 19
Luyện tập thứ tự nét cho 鼙 - pí

Luyện viết 鼙 (pí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鼙 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 鼙

Chữ 鼙 gồm bộ 鼓 (trống) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa là trống, và phần 卑 (bēi) ở bên phải, chỉ dùng để gợi âm 'pí'. Bộ 鼓 tự nó đã là hình ảnh một cái trống với chân đế, nên khi kết hợp với âm 卑, ta hiểu đây là một loại trống cụ thể, thường là trống nhỏ dùng trong quân đội.

Hán tự có bộ thủ 鼓

Hán tự 21 nét khác