Hanzi Writer

Cách viết 覃 (tán) — ý nghĩa “Họ Đàm / Sâu sắc”

tán 12 nét Bộ thủ: 覀

覃 (tán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Đàm / Sâu sắc". Nó có 12 nét, bộ thủ là 覀.

Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 覃先生 (tán xiān shēng), 姓覃 (xìng tán), 覃思 (tán sī).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 覃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 覃 - tán

Luyện viết 覃 (tán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 覃 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (tán) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Họ Đàm / Sâu sắc.

Hán tự
Pinyintán (tan)
Ý nghĩaHọ Đàm / Sâu sắc
Số nét12
Bộ thủ
Độ khó3.8/5

覃 (tán) là một chữ Hán cổ, ban đầu vẽ hình một cái vò hoặc hũ đựng muối (âm là 'tán'), sau này được dùng làm họ. Phần trên là bộ 覀 (tây, nghĩa gốc là 'cái vò'), phần dưới là 早 (tảo, nghĩa là 'sớm'), nhưng kết hợp lại không liên quan đến nghĩa gốc mà chỉ giữ âm đọc. Trong lịch sử, chữ này được dùng làm họ của người Trung Quốc, bắt nguồn từ một vùng đất cổ tên là Đàm.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái vò muối (bộ 覀) nằm trên một tấm thảm, và bên dưới là mặt trời mọc (早) - buổi sáng sớm, người ta mở vò muối ra để nấu ăn, tạo nên một gia đình mang họ Đàm.

tán xiān shēng
Ông Đàm
xìng tán
Họ Đàm
tán sī
Suy nghĩ sâu sắc, nghiên cứu kỹ

覃先生在办公室开会。

tán xiān shēng zài bàn gōng shì kāi huì

Ông Đàm đang họp trong văn phòng.

我的中文老师姓覃。

wǒ de zhōng wén lǎo shī xìng tán

Giáo viên tiếng Trung của tôi họ Đàm.

他正在覃思这个问题。

tā zhèng zài tán sī zhè ge wèn tí

Anh ấy đang suy nghĩ sâu sắc về vấn đề này.

Luyện tập thứ tự nét cho 覃 - tán

Luyện viết 覃 (tán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 覃 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 覃

Chữ 覃 gồm hai phần: trên là bộ 覀 (thường gọi là 'bộ tây', giống hình cái vò hoặc khung cửa sổ) và dưới là 早 (nghĩa là 'sớm', gồm chữ 日 'mặt trời' và 十 'mười'). Tuy nhiên, khi kết hợp, các bộ phận này không tạo ra nghĩa 'sâu sắc' hay 'họ Đàm' mà chỉ giúp gợi nhớ âm đọc. Thực tế, 覃 là chữ tượng hình cổ, vẽ cái vò đựng muối, sau đó được mượn làm họ.

Hán tự có bộ thủ 覀

Hán tự 12 nét khác