Hanzi Writer

Cách viết 鳄 (è) — ý nghĩa “Cá sấu”

è Cấp độ HSK 7 17 nét Bộ thủ: 鱼

鳄 (è) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cá sấu". Nó có 17 nét, bộ thủ là 鱼, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 99% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鳄鱼 (è yú), 鳄鱼皮 (è yú pí), 小鳄鱼 (xiǎo è yú).

Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鳄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 鳄 - è

Luyện viết 鳄 (è)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鳄 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (è) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cá sấu.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinè (e)
Ý nghĩaCá sấu
Số nét17
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

鳄 (è) gồm bộ 鱼 (cá) chỉ loài sống dưới nước, kết hợp với 咢 (è) biểu thị âm thanh và hình ảnh hàm răng nhọn. Ban đầu, chữ này mô tả một con vật có thân hình như cá nhưng miệng đầy răng sắc, ngụ ý loài bò sát hung dữ sống ở sông nước.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cá (鱼) đang há miệng to lộ ra những chiếc răng sắc nhọn như lưỡi cưa (咢) - đó chính là con cá sấu đáng sợ!

è yú
Cá sấu
è yú pí
Da cá sấu
xiǎo è yú
Cá sấu nhỏ

动物园里有鳄鱼。

dòng wù yuán lǐ yǒu è yú

Trong vườn bách thú có cá sấu.

鳄鱼皮很硬。

è yú pí hěn yìng

Da cá sấu rất cứng.

小鳄鱼真可爱。

xiǎo è yú zhēn kě ài

Cá sấu nhỏ thật đáng yêu.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) è 17
gěng 15
15
lián 15
Luyện tập thứ tự nét cho 鳄 - è

Luyện viết 鳄 (è)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鳄 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 鳄

Chữ 鳄 gồm bộ 鱼 (cá) ở bên trái, chỉ loài sống dưới nước, và phần 咢 (è) bên phải, vừa cho âm đọc vừa gợi hình ảnh hàm răng nhọn. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'con vật dưới nước có răng sắc' - chính là cá sấu.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 鱼

Hán tự 17 nét khác