遁 (dùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trốn / Ẩn nấp". Nó có 12 nét, bộ thủ là 辶.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 遁走 (dùn zǒu), 遁形 (dùn xíng), 遁入 (dùn rù).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 遁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 遁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 遁 (dùn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
遁 có nghĩa là Trốn / Ẩn nấp.
遁 gồm bộ 辶 (sước, nghĩa là di chuyển) và phần bên phải là 盾 (thuẫn, nghĩa là cái khiên). Khi kết hợp, 遁 gợi ý việc dùng khiên để che chắn rồi nhanh chóng di chuyển đi nơi khác, tạo nên ý nghĩa trốn tránh hoặc ẩn nấp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cầm khiên (盾) vừa đi vừa lùi (辶) để tránh bị phát hiện, đó chính là 遁 – trốn và ẩn.
小偷飞快地遁走了。
xiǎo tōu fēi kuài dì dùn zǒu le
Tên trộm đã nhanh chóng lẩn trốn.
坏人无处遁形。
huài rén wú chǔ dùn xíng
Kẻ xấu không còn chỗ trốn.
他遁入山林生活。
tā dùn rù shān lín shēng huó
Anh ấy ẩn dật vào rừng núi để sống.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 遁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 遁 gồm bộ 辶 (sước) chỉ sự di chuyển, và phần 盾 (thuẫn) có nghĩa là cái khiên. Sự kết hợp này gợi ý việc dùng khiên để che chắn trong khi di chuyển, tạo nên ý nghĩa trốn tránh hoặc ẩn nấp một cách kín đáo.