睿 (ruì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sáng suốt, thông tuệ". Nó có 14 nét, bộ thủ là 目.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 睿智 (ruì zhì), 睿见 (ruì jiàn), 聪睿 (cōng ruì).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 睿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 睿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 睿 (ruì) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
睿 có nghĩa là Sáng suốt, thông tuệ.
睿 gồm bộ 目 (mắt) ở trên và 谷 (thung lũng) ở dưới. Chữ này mô tả hình ảnh một con mắt nhìn xuyên thấu xuống thung lũng, tượng trưng cho sự nhìn xa trông rộng và thấu hiểu sâu sắc. Theo lịch sử, 睿 thường được dùng để chỉ sự thông minh, sáng suốt của bậc vua chúa hoặc người có tầm nhìn vượt trội.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con mắt khổng lồ trên đỉnh núi, nhìn xuống thung lũng và thấy rõ mọi thứ từ chi tiết nhỏ nhất, giúp bạn nhớ rằng 睿 có nghĩa là sáng suốt và thông tuệ.
他的决定很睿智。
tā de jué dìng hěn ruì zhì
Quyết định của anh ấy rất sáng suốt.
这是一个睿见。
zhè shì yí gè ruì jiàn
Đây là một cái nhìn sáng suốt.
那个孩子非常聪睿。
nà ge hái zi fēi cháng cōng ruì
Đứa trẻ đó vô cùng thông tuệ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 睿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 睿 gồm bộ 目 (mắt) ở trên và 谷 (thung lũng) ở dưới. Bộ 目 thể hiện sự quan sát, còn 谷 gợi ý chiều sâu và sự thấu hiểu. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nhìn thấu mọi việc như nhìn vào thung lũng sâu', tức là sáng suốt và thông tuệ.