睾 (gāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tinh hoàn". Nó có 14 nét, bộ thủ là 目.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 睾丸 (gāo wán), 睾酮 (gāo tóng), 睾丸炎 (gāo wán yán).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 睾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 睾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 睾 (gāo) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
睾 có nghĩa là Tinh hoàn.
睾 (gāo) gồm bộ 目 (mục, mắt) ở trên và bộ 幸 (hạnh) ở dưới. Chữ này ban đầu mô tả vùng bụng dưới với các tuyến sinh dục, nhưng về sau được dùng riêng để chỉ tinh hoàn. Hình dạng chữ thể hiện sự liên kết giữa mắt (quan sát) và bộ phận sinh dục, tượng trưng cho việc kiểm tra sức khỏe sinh sản.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai quả trứng (tinh hoàn) đang được một con mắt (目) quan sát từ trên cao, như một bác sĩ đang kiểm tra sức khỏe.
医生检查了他的身体。
yī shēng jiǎn chá le tā de shēn tǐ
Bác sĩ đã kiểm tra cơ thể của anh ấy.
这种激素叫睾酮。
zhè zhǒng jī sù jiào gāo tóng
Loại hormone này gọi là Testosterone.
他患上了睾丸炎。
tā huàn shàng le gāo wán yán
Anh ấy bị viêm tinh hoàn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 睾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 睾 gồm bộ 目 (mắt) ở trên và bộ 幸 (hạnh) ở dưới. Bộ 目 tượng trưng cho sự quan sát, kiểm tra, còn bộ 幸 thường mang ý nghĩa may mắn hoặc hạnh phúc, nhưng ở đây nó chỉ vùng bụng dưới. Sự kết hợp này gợi ý việc kiểm tra sức khỏe sinh sản, vì tinh hoàn là cơ quan quan trọng cần được chú ý.