睽 (kuí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhìn chằm chằm, trừng mắt". Nó có 14 nét, bộ thủ là 目.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 众目睽睽 (zhòng mù kuí kuí), 睽违 (kuí wéi), 睽睽 (kuí kuí).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 睽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 睽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 睽 (kuí) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
睽 có nghĩa là Nhìn chằm chằm, trừng mắt.
睽 gồm bộ 目 (mắt) bên trái và chữ 癸 (quỷ) bên phải. 癸 vốn là hình ảnh một loại binh khí hoặc cây gậy, nhưng trong chữ này nó chỉ âm đọc. Sự kết hợp giữa 'mắt' và '癸' tạo nên ý nghĩa 'nhìn chằm chằm' hoặc 'trừng mắt', vì khi trừng mắt nhìn ai đó, ta thường nhìn cố định, không chớp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang trừng mắt nhìn chằm chằm vào một cây gậy (癸) trước mặt, mắt mở to không chớp – đó là 睽.
众目睽睽之下他很紧张。
zhòng mù kuí kuí zhī xià tā hěn jǐn zhāng
Anh ấy rất lo lắng dưới sự quan sát của mọi người.
两人睽违多年。
liǎng rén kuí wéi duō nián
Hai người đã xa cách nhiều năm.
他睽睽注视着远方。
tā kuí kuí zhù shì zhe yuǎn fāng
Anh ấy đang chăm chú nhìn về phía xa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 睽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 睽 gồm bộ 目 (mắt) và chữ 癸 (âm quỷ). Bộ 目 chỉ mắt, còn 癸 chỉ âm đọc, không mang nghĩa gốc. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh đôi mắt mở to, nhìn chằm chằm, vì vậy nghĩa là trừng mắt nhìn.