Hanzi Writer

Cách viết 孬 (nāo) — ý nghĩa “Xấu, kém”

nāo 10 nét Bộ thủ: 子

孬 (nāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xấu, kém". Nó có 10 nét, bộ thủ là 子.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 孬好 (nāo hǎo), 孬种 (nāo zhǒng), 孬人 (nāo rén).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 孬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 孬 - nāo

Luyện viết 孬 (nāo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孬 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (nāo) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Xấu, kém.

Hán tự
Pinyinnāo (nao)
Ý nghĩaXấu, kém
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó3.9/5

孬 là chữ hội ý kết hợp từ 不 (không) và 好 (tốt). Ý nghĩa là 'không tốt' → xấu, kém. Chữ này được tạo ra để diễn tả khái niệm 'xấu' một cách trực quan: khi ghép 'không' với 'tốt' lại, ta có nghĩa 'không tốt'. Đây là một chữ khá hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong khẩu ngữ và văn học.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mẹ đang nói: 'Con không (不) tốt (好) chút nào!' – hai chữ này ghép lại thành 孬, nghĩa là 'xấu, kém'.

nāo hǎo
Tốt xấu
nāo zhǒng
Kẻ hèn nhát, giống xấu
nāo rén
Người xấu, kẻ hèn nhát

别管孬好,先拿着。

bié guǎn nāo hǎo xiān ná zhe

Đừng quản tốt xấu, cứ cầm lấy đã.

他不是个孬种。

tā bú shì gè nāo zhǒng

Anh ấy không phải là kẻ hèn nhát.

这种事只有孬人才做。

zhè zhǒng shì zhǐ yǒu nāo rén cái zuò

Loại chuyện này chỉ có kẻ xấu mới làm.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) nāo 10
mèng 8
bāo 8
8
Luyện tập thứ tự nét cho 孬 - nāo

Luyện viết 孬 (nāo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孬 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 孬

Chữ 孬 được tạo thành từ hai phần: 不 (không) ở trên và 好 (tốt) ở dưới. Khi ghép lại, nó mang nghĩa 'không tốt', tức là xấu, kém. Đây là một chữ hội ý, nghĩa là ý nghĩa được tạo ra từ sự kết hợp của các thành phần, không phải từ hình dạng.

Hán tự có bộ thủ 子

Hán tự 10 nét khác