镬 (huò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vạc (loại nồi lớn thời xưa)". Nó có 18 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 镬子 (huò zi), 鼎镬 (dǐng huò), 镬盖 (huò gài).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 镬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 镬 (huò) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
镬 có nghĩa là Vạc (loại nồi lớn thời xưa).
镬 là một chữ hình thanh, kết hợp bộ 钅 (kim loại) biểu thị ý nghĩa và phần 蒦 (huò) biểu thị âm đọc. Bộ 钅 cho thấy đây là một vật dụng bằng kim loại, còn 蒦 vốn là một chữ có nghĩa là 'đo lường', nhưng ở đây chỉ đóng vai trò cho âm. Hình dạng chữ phản ánh một chiếc vạc lớn, thường được dùng trong nấu ăn hoặc làm hình phạt thời xưa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc vạc khổng lồ bằng kim loại (钅) đặt giữa sân, bên trong có người đang khuấy (蒦) để nấu một bữa tiệc lớn.
厨师在镬子里炒菜。
chú shī zài huò zi lǐ chǎo cài
Đầu bếp đang xào thức ăn trong chảo lớn.
这是古代的一种鼎镬。
zhè shì gǔ dài de yī zhǒng dǐng huò
Đây là một loại vạc (đỉnh hoạch) thời cổ đại.
请把镬盖盖好。
qǐng bǎ huò gài gài hǎo
Hãy đậy nắp chảo cho kỹ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 镬 gồm bộ 钅 (kim loại) ở bên trái và 蒥 ở bên phải. Bộ 钅 cho biết nó liên quan đến kim loại, trong khi 蒥 cung cấp âm đọc và cũng gợi ý về hành động đo lường, nhưng ở đây nó không ảnh hưởng đến nghĩa. Sự kết hợp này tạo nên một chữ biểu thị một cái vạc lớn bằng kim loại.