铢 (zhū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chu (đơn vị trọng lượng cổ)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 锱铢必较 (zī zhū bì jiào), 铢积寸累 (zhū jī cùn lěi), 铢两 (zhū liǎng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 铢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 铢 (zhū) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
铢 có nghĩa là Chu (đơn vị trọng lượng cổ).
铢 là chữ hình thanh, gồm bộ 钅 (kim loại) biểu thị ý nghĩa liên quan đến kim loại, và phần 朱 (zhū) biểu thị âm đọc. Trong lịch sử, 铢 là đơn vị trọng lượng nhỏ thời cổ, khoảng 1/24 lạng, thường dùng để chỉ những vật nhỏ hoặc số lượng ít.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh kim loại nhỏ xíu (钅) được sơn màu đỏ tươi (朱), nó nhẹ đến mức chỉ nặng đúng một 'chu' (铢) – một đơn vị cực nhỏ thời xưa.
他做事锱铢必较。
tā zuò shì zī zhū bì jiào
Anh ấy làm việc tính toán chi li từng tí một.
财富要铢积寸累。
cái fù yào zhū jī cùn lěi
Của cải cần được tích lũy dần dần từng chút một.
这是一个铢两问题。
zhè shì yí gè zhū liǎng wèn tí
Đây là một vấn đề nhỏ nhặt (chi li).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 铢 gồm bộ 钅 (kim loại) và 朱 (chu, màu đỏ). Bộ 钅 cho biết nghĩa gốc liên quan đến kim loại, vì người xưa dùng kim loại để làm cân đo. Phần 朱 chỉ âm đọc, giúp nhớ cách phát âm 'zhū'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đơn vị trọng lượng nhỏ'.