锱 (zī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chi (đơn vị trọng lượng cổ)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 锱铢 (zī zhū), 锱铢必较 (zī zhū bì jiào), 锱介 (zī jiè).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 锱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 锱 (zī) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
锱 có nghĩa là Chi (đơn vị trọng lượng cổ).
锱 là một chữ hình thanh, gồm bộ 钅 (kim loại) biểu thị ý nghĩa liên quan đến kim loại, và phần 甾 (zāi) biểu thị âm đọc. Trong tiếng Hán cổ, 锱 là một đơn vị trọng lượng rất nhỏ, khoảng 1/4 lạng (tương đương 1,5 gram). Chữ này thường được dùng trong các thành ngữ để chỉ sự nhỏ nhặt, tí xíu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc cân nhỏ xíu bằng kim loại (钅) đang cân từng hạt bụi, và bên cạnh có một chú chuột (甾) đang chăm chú nhìn – đó là 锱, đơn vị nhỏ đến mức chỉ đủ để so đo từng tí một.
锱铢是古代单位。
zī zhū shì gǔ dài dān wèi
Chi và Thù là các đơn vị đo lường cổ đại.
他买菜锱铢必较。
tā mǎi cài zī zhū bì jiào
Anh ấy tính toán từng li từng tí khi mua rau.
他为人很锱介。
tā wéi rén hěn zī jiè
Anh ấy là người rất giữ gìn khí tiết, dù là việc nhỏ nhất.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 锱 gồm bộ 钅 (kim loại) ở bên trái, cho biết nghĩa liên quan đến kim loại (vì đơn vị đo lường thường làm bằng kim loại). Phần bên phải là 甾, không mang nghĩa mà chỉ biểu thị âm đọc là zī. Sự kết hợp này tạo nên một chữ hình thanh điển hình: bộ 钅 cho nghĩa, phần 甾 cho âm.