佚 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thất lạc, ẩn dật". Nó có 7 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 佚名 (yì míng), 佚事 (yì shì), 散佚 (sàn yì).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 佚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 佚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 佚 (yì) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
佚 có nghĩa là Thất lạc, ẩn dật.
Chữ 佚 gồm bộ 亻 (người) và chữ 失 (thất lạc, mất). Bộ 亻 cho thấy liên quan đến con người, còn 失 mang ý nghĩa mất mát, thất lạc. Kết hợp lại, 佚 chỉ người bị thất lạc, ẩn dật, không được biết đến.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đi lạc trong rừng, mất dấu (失), nên trở thành người ẩn dật, không ai biết tên.
这首诗的作者是佚名。
zhè shǒu shī de zuò zhě shì yì míng
Tác giả của bài thơ này là khuyết danh.
这是一个名人的佚事。
zhè shì yí gè míng rén de yì shì
Đây là một dật sự của người nổi tiếng.
很多古书已经散佚了。
hěn duō gǔ shū yǐ jīng sàn yì le
Nhiều sách cổ đã bị thất lạc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 佚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 佚 gồm bộ 亻 (người) và chữ 失 (mất). Bộ 亻 cho biết nghĩa liên quan đến con người, còn 失 mang ý nghĩa mất mát, thất lạc. Vì vậy, 佚 chỉ người bị thất lạc, ẩn dật, không được nhớ đến.