骛 (wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vụ (theo đuổi, chạy theo)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 马.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 好高骛远 (hào gāo wù yuǎn), 心无旁骛 (xīn wú páng wù), 骛利 (wù lì).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 骛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 骛 (wù) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 马 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
骛 có nghĩa là Vụ (theo đuổi, chạy theo).
骛 gồm bộ 马 (mã - ngựa) ở bên trái và 敄 (vụ) ở bên phải, 敄 là sự kết hợp của 矛 (mâu - cây giáo) và 攵 (phộc - tay cầm gậy). Ý nghĩa gốc là con ngựa phi nước đại, lao nhanh về phía trước, từ đó chuyển thành nghĩa 'theo đuổi, chạy theo'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa (马) đang phi nước đại, vó câu tung bụi mù, lao thẳng về phía mục tiêu phía trước - đó chính là '骛', sự theo đuổi không ngừng nghỉ.
学习不能好高骛远。
xué xí bù néng hào gāo wù yuǎn
Học tập không nên cao vọng hão huyền.
他心无旁骛地工作。
tā xīn wú páng wù dì gōng zuò
Anh ấy làm việc một cách tập trung cao độ, không để tâm đến việc khác.
商人不应只顾骛利。
shāng rén bù yīng zhǐ gù wù lì
Thương nhân không nên chỉ biết chạy theo lợi nhuận.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 骛 gồm bộ 马 (ngựa) bên trái và 敄 bên phải. 敄 lại do 矛 (cây giáo) và 攵 (tay cầm gậy) tạo thành, gợi ý về việc thúc ngựa phi nhanh. Sự kết hợp này diễn tả hình ảnh con ngựa đang chạy nhanh về phía trước, từ đó mang nghĩa 'theo đuổi, chạy theo'.