擞 (sǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rung, lắc, giũ". Nó có 16 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 精神抖擞 (jīng shén dǒu sǒu), 抖擞 (dǒu sǒu), 擞动 (sǒu dòng).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 擞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 擞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 擞 (sǒu) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
擞 có nghĩa là Rung, lắc, giũ.
擞 gồm bộ thủ 扌 (tay) biểu thị hành động dùng tay, và phần bên phải 数 (số, đếm) chỉ âm gần với 'sǒu'. Ban đầu, chữ này miêu tả hành động giũ hoặc lắc mạnh bằng tay, như giũ quần áo hay lắc đồ vật để loại bỏ bụi bẩn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) giũ mạnh một tấm thảm có ghi số (数) trên đó, làm bụi bay tứ tung – đó là '擞'!
他今天精神抖擞。
tā jīn tiān jīng shén dǒu sǒu
Hôm nay tinh thần anh ấy rất phấn chấn.
鸟儿抖擞着羽毛。
niǎo ér dǒu sǒu zhe yǔ máo
Chim rũ lông.
他擞动了一下身体。
tā sǒu dòng le yī xià shēn tǐ
Anh ấy khẽ rùng mình một cái.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 擞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 擞 gồm bộ 扌 (tay) và phần 数 (số). Bộ 扌 cho biết đây là hành động dùng tay, còn 数 chỉ âm đọc gần giống và gợi ý sự chuyển động linh hoạt, nhanh nhẹn. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'rung, lắc, giũ' – hành động dùng tay làm vật chuyển động mạnh.