擗 (pǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vạch ra, bẻ ra, vỗ (ngực)". Nó có 16 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 擗开 (pǐ kāi), 擗玉米 (pǐ yù mǐ), 擗断 (pǐ duàn).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 擗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 擗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 擗 (pǐ) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
擗 có nghĩa là Vạch ra, bẻ ra, vỗ (ngực).
擗 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần bên phải là 辟 (pì), vốn có nghĩa là 'tách, mở ra'. 辟 ban đầu là hình ảnh một người (卩) ôm một cái trống (𠁳) để tách ra, kết hợp với bộ thủ tay (扌) nhấn mạnh hành động dùng tay để bẻ, tách vật gì đó. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng tay bẻ, tách'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) bẻ một cái bắp ngô (như hình ảnh 辟) thành hai nửa, nghe tiếng 'rắc' giòn tan.
他把面包擗开了。
tā bǎ miàn bāo pǐ kāi le
Anh ấy bẻ bánh mì ra.
农民在田里擗玉米。
nóng mín zài tián lǐ pǐ yù mǐ
Nông dân đang bẻ ngô trên đồng.
他把树枝擗断了。
tā bǎ shù zhī pǐ duàn le
Anh ấy đã bẻ gãy cành cây.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 擗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 擗 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 辟. Bộ thủ tay cho thấy hành động liên quan đến tay, còn 辟 mang ý nghĩa 'tách, mở ra'. Khi kết hợp, chữ 擗 diễn tả việc dùng tay để bẻ, tách vật gì đó, ví dụ như bẻ ngô, bẻ cành cây.