谧 (mì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Yên tĩnh". Nó có 12 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 静谧 (jìng mì), 安谧 (ān mì), 恬谧 (tián mì).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 谧 (mì) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
谧 có nghĩa là Yên tĩnh.
谧 có nghĩa là 'yên tĩnh', gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và chữ 必 (bì, chắc chắn) bên phải. Bộ 讠 gợi ý liên quan đến lời nói, còn 必 tượng trưng cho sự chắc chắn, kết hợp lại mang ý nghĩa 'lời nói chắc chắn làm cho yên tĩnh' hoặc 'sự im lặng cần thiết'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nói 'suỵt' (bộ 讠) và giơ tay ra hiệu 'dừng lại' (必), khiến mọi thứ trở nên yên tĩnh tuyệt đối.
这里的环境很静谧。
zhè lǐ de huán jìng hěn jìng mì
Môi trường ở đây rất yên tĩnh.
夜晚非常安谧。
yè wǎn fēi cháng ān mì
Ban đêm vô cùng yên tĩnh.
她的神情很恬谧。
tā de shén qíng hěn tián mì
Thần thái của cô ấy rất điềm tĩnh, yên bình.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 谧 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) và chữ 必 (bì). Bộ 讠 cho thấy liên quan đến lời nói, còn 必 có nghĩa là 'chắc chắn'. Sự kết hợp này gợi ý rằng khi lời nói trở nên chắc chắn, không cần thiết phải nói nhiều, dẫn đến sự yên tĩnh. Ngoài ra, 必 còn có hình dáng giống một người đứng im, tăng thêm ý nghĩa tĩnh lặng.