恬 (tián) trong tiếng Trung có nghĩa là "Điềm tĩnh, yên tĩnh". Nó có 9 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 恬静 (tián jìng), 恬淡 (tián dàn), 恬不知耻 (tián bù zhī chǐ).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 恬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 恬 (tián) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
恬 có nghĩa là Điềm tĩnh, yên tĩnh.
恬 gồm bộ 忄 (trái tim) và phần 舌 (lưỡi). Chữ 舌 tượng trưng cho sự nếm, cảm nhận vị ngọt. Kết hợp lại, 恬 gợi ý trạng thái tâm hồn 'cảm nhận được vị ngọt' – tức là sự yên tĩnh, dễ chịu trong lòng, không bị xao động.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngồi thiền, lưỡi chạm nhẹ vào vị ngọt của mật ong, lòng hoàn toàn tĩnh lặng – đó là 恬.
这里的环境很恬静。
zhè lǐ de huán jìng hěn tián jìng
Môi trường ở đây rất thanh tĩnh.
他过着恬淡的生活。
tā guò zhe tián dàn de shēng huó
Anh ấy sống một cuộc đời điềm đạm, thanh thản.
这个人恬不知耻。
zhè ge rén tián bù zhī chǐ
Người này trơ trẽn không biết xấu hổ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 恬 gồm bộ 忄 (trái tim) và 舌 (lưỡi). Bộ 忄 cho biết ý nghĩa thuộc về cảm xúc, tâm trạng. Phần 舌 (lưỡi) không chỉ là bộ phận cơ thể mà còn gợi lên hành động nếm, cảm nhận. Sự kết hợp này tạo nên ý niệm 'trái tim nếm được vị ngọt', tức là sự an nhiên, tĩnh tại trong tâm hồn.