铼 (lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "Reni (nguyên tố)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 金属铼 (jīn shǔ lái), 铼合金 (lái hé jīn), 铼的用途 (lái de yòng tú).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 铼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 铼 (lái) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
铼 có nghĩa là Reni (nguyên tố).
铼 là một chữ Hán được tạo thành từ bộ 钅 (kim loại) và phần 来 (lái) chỉ âm. Bộ 钅 cho biết đây là một kim loại, còn 来 cung cấp cách phát âm. Chữ này được tạo ra vào thế kỷ 20 để đặt tên cho nguyên tố hóa học Rhenium, một kim loại quý hiếm được dùng trong hợp kim nhiệt độ cao.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khối kim loại sáng bóng (钅) đang 'đến' (来) với chúng ta từ lòng đất, đó chính là kim loại Reni quý hiếm.
铼的价格很贵。
lái de jià gé hěn guì
Giá của Reni rất đắt.
这种材料含有铼合金。
zhè zhǒng cái liào hán yǒu lái hé jīn
Vật liệu này có chứa hợp kim Rheni.
铼的用途很广。
lái de yòng tú hěn guǎng
Công dụng của Reni rất rộng rãi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 铼 có bộ 钅 (kim loại) ở bên trái, chỉ rõ đây là một kim loại. Phần 来 (lái) ở bên phải chỉ âm đọc là 'lái'. Vì vậy, chữ này vừa cho biết bản chất kim loại, vừa cho biết cách phát âm, giống như nhiều chữ Hán hiện đại tạo ra cho các nguyên tố hóa học.