Hanzi Writer

Cách viết 噱 (jué/xué) — ý nghĩa “Cười, trò cười”

jué/xué 16 nét Bộ thủ: 口

噱 (jué/xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cười, trò cười". Nó có 16 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 噱头 (xué tou), 发噱 (fā jué), 噱而不俗 (jué ér bù sú).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 噱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 噱 - jué/xué

Luyện viết 噱 (jué/xué)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 噱 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jué/xué) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cười, trò cười.

Đây là chữ đa âm, các đọc: jué, xué.

Hán tự
Pinyinjué / xué (jue/xue)
Ý nghĩaCười, trò cười
Số nét16
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

Chữ 噱 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và phần 豦 (con lợn rừng) bên phải. Ban đầu, nó mô tả âm thanh phát ra từ miệng khi cười, và phần 豦 cũng gợi ý đến tiếng kêu của lợn rừng, tạo nên liên tưởng về tiếng cười to, tự nhiên.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú lợn rừng (豦) đang há miệng (口) cười to, tạo ra tiếng cười 'jué jué' vui nhộn.

xué tou
Chiêu trò, mánh lới (để thu hút sự chú ý)
fā jué
Buồn cười / Khôi hài
jué ér bù sú
Hài hước mà không dung tục

这只是一个噱头。

zhè zhǐ shì yí gè xué tou

Đây chỉ là một chiêu trò quảng cáo thôi.

他的话令人发噱。

tā de huà lìng rén fā jué

Lời nói của anh ấy khiến người ta buồn cười.

这个笑话噱而不俗。

zhè ge xiào huà jué ér bù sú

Câu chuyện cười này hài hước mà không thô tục.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jué / xué 16
14
sòu 14
sǒu 14
Luyện tập thứ tự nét cho 噱 - jué/xué

Luyện viết 噱 (jué/xué)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 噱 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 噱

Chữ 噱 gồm bộ 口 (miệng) và phần 豦 (con lợn rừng). Bộ 口 chỉ hành động phát ra từ miệng, còn 豦 gợi âm thanh hoặc tiếng kêu của lợn rừng, tạo nên ý nghĩa tiếng cười phát ra một cách tự nhiên, to và vui vẻ.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 16 nét khác