Hanzi Writer

Cách viết 侥 (jiǎo) — ý nghĩa “may mắn”

jiǎo 8 nét Bộ thủ: 亻

侥 (jiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "may mắn". Nó có 8 nét, bộ thủ là 亻.

Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 侥幸 (jiǎo xìng), 侥幸心理 (jiǎo xìng xīn lǐ), 侥幸逃脱 (jiǎo xìng táo tuō).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 侥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 侥 - jiǎo

Luyện viết 侥 (jiǎo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 侥 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiǎo) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là may mắn.

Hán tự
Pinyinjiǎo (jiao)
Ý nghĩamay mắn
Số nét8
Bộ thủ
Độ khó3.4/5

侥 là dạng giản thể của 僥, kết hợp bộ nhân đứng 亻 (người) với phần bên phải là 尧 (yáo) - tên một vị vua cổ đại. Ban đầu, chữ này mang nghĩa 'nhờ ơn vua Yao' hay 'được sự ưu ái của bậc thánh nhân', về sau chuyển thành nghĩa 'may mắn' như ngày nay. Hình dạng hiện tại gợi ý một người đang nhờ cậy vào điều gì đó ngoài sức lực của mình.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang cầu xin vị vua 尧 (yáo) ban phép màu, và vua 尧 mỉm cười cho anh ta một cơ hội may mắn.

jiǎo xìng
may mắn, cầu may
jiǎo xìng xīn lǐ
tâm lý cầu may
jiǎo xìng táo tuō
may mắn thoát được

他侥幸赢了比赛。

tā jiǎo xìng yíng le bǐ sài

Anh ấy may mắn thắng cuộc thi.

别有侥幸心理。

bié yǒu jiǎo xìng xīn lǐ

Đừng có tâm lý cầu may.

小偷侥幸逃脱了。

xiǎo tōu jiǎo xìng táo tuō le

Tên trộm đã may mắn trốn thoát.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jiǎo 8
yǎng 6
zhòng 6
6
Luyện tập thứ tự nét cho 侥 - jiǎo

Luyện viết 侥 (jiǎo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 侥 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 侥

Chữ 侥 gồm bộ nhân đứng 亻 ở bên trái, biểu thị con người, và phần bên phải là 尧 (yáo). Trong lịch sử, 尧 là vị vua anh minh, nên sự kết hợp này mang ý nghĩa 'được vua 尧 ban ơn', tức là may mắn, bất ngờ được hưởng lợi mà không cần cố gắng nhiều.

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 8 nét khác