Hanzi Writer

Cách viết 摒 (bǐng) — ý nghĩa “Loại bỏ, gạt bỏ”

bǐng 12 nét Bộ thủ: 扌

摒 (bǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Loại bỏ, gạt bỏ". Nó có 12 nét, bộ thủ là 扌.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 摒弃 (bǐng qì), 摒除 (bǐng chú), 摒绝 (bǐng jué).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 摒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 摒 - bǐng

Luyện viết 摒 (bǐng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 摒 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bǐng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Loại bỏ, gạt bỏ.

Hán tự
Pinyinbǐng (bing)
Ý nghĩaLoại bỏ, gạt bỏ
Số nét12
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

摒 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần bên phải là 屏 (bình phong, che chắn). Chữ 屏 có nghĩa là che chắn hoặc loại bỏ, kết hợp với bộ thủ 扌 nhấn mạnh hành động dùng tay để gạt bỏ hoặc loại trừ thứ gì đó. Ý nghĩa ban đầu là dùng tay đẩy hoặc loại bỏ vật cản, sau đó mở rộng thành nghĩa trừu tượng là từ bỏ hoặc gạt bỏ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) đẩy một tấm bình phong (屏) sang một bên để loại bỏ nó khỏi tầm nhìn – đó là động tác 'gạt bỏ'.

bǐng qì
Từ bỏ, gạt bỏ
bǐng chú
Loại bỏ, gạt bỏ
bǐng jué
Loại bỏ hoàn toàn, tuyệt giao

摒弃陈旧的观念。

bǐng qì chén jiù de guān niàn

Từ bỏ những quan niệm cũ kỹ.

摒除一切外界干扰。

bǐng chú yī qiè wài jiè gān rǎo

Loại bỏ mọi sự can thiệp từ bên ngoài.

他摒绝了所有社交。

tā bǐng jué le suǒ yǒu shè jiāo

Anh ấy đã từ bỏ mọi hoạt động xã giao.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) bǐng 12
āi / ái 10
cuò 10
zhèn 10
Luyện tập thứ tự nét cho 摒 - bǐng

Luyện viết 摒 (bǐng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 摒 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 摒

Chữ 摒 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 屏 (bình phong). Bộ thủ 扌 cho thấy hành động dùng tay, còn 屏 mang ý nghĩa che chắn hoặc loại bỏ. Sự kết hợp này thể hiện việc dùng tay để loại bỏ hoặc gạt bỏ một vật cản, từ đó mở rộng sang nghĩa trừu tượng là từ bỏ hoặc loại trừ.

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 12 nét khác