豹 (bào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Báo (con báo)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 豸, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 90% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 猎豹 (liè bào), 豹纹 (bào wén), 豹子 (bào zi).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 豹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 豹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 豹 (bào) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 豸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
豹 có nghĩa là Báo (con báo).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 豹 thuộc mức trung cấp.
豹 (bào) gồm bộ 豸 (zhì) chỉ loài thú có vằn hoặc đốm, và phần 勺 (sháo) phía bên phải gợi âm 'bào'. Bộ 豸 vốn là hình ảnh một con thú dữ có đuôi dài, qua thời gian cách điệu thành dạng chữ như ngày nay. Vì vậy, 豹 mang ý nghĩa 'con báo' - một loài thú săn mồi nhanh nhẹn và mạnh mẽ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con báo đang thu mình trên cành cây, thân hình uyển chuyển với đốm đen, còn phần 勺 bên phải như chiếc đuôi cong vút của nó sẵn sàng lao xuống mồi.
猎豹跑得很快。
liè bào pǎo dé hěn kuài
Báo săn chạy rất nhanh.
她喜欢豹纹衣服。
tā xǐ huān bào wén yī fú
Cô ấy thích quần áo họa tiết da báo.
动物园里有豹子。
dòng wù yuán lǐ yǒu bào zi
Trong vườn bách thú có báo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 豹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 豹 gồm bộ 豸 (loài thú) và phần 勺 (gợi âm). Bộ 豸 đại diện cho loài thú, đặc biệt là thú có móng vuốt và đuôi, giúp nhận biết 豹 chỉ một loài động vật. Phần 勺 không mang nghĩa độc lập mà chỉ để gợi âm 'bào', giúp phân biệt với các chữ khác cùng bộ như 豺 (chái) hay 豻 (àn).