貅 (xiū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con hưu (trong linh vật Tỳ Hưu)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 豸.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 貔貅 (pí xiū), 貅虎 (xiū hǔ), 貅兵 (xiū bīng).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 貅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 貅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 貅 (xiū) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 豸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
貅 có nghĩa là Con hưu (trong linh vật Tỳ Hưu).
| Hán tự | 貅 |
| Pinyin | xiū (xiu) |
| Ý nghĩa | Con hưu (trong linh vật Tỳ Hưu) |
| Số nét | 13 |
| Bộ thủ | 豸 |
| Độ khó | 4.2/5 |
貅 gồm bộ 豸 (con thú) và âm 休 (nghỉ ngơi). Bộ 豸 mô tả một con thú có lông, trong khi 休 mang lại âm đọc và ý nghĩa liên quan đến sự dũng mãnh, uy nghiêm. Hình dạng của 貅 gợi lên hình ảnh một con thú mạnh mẽ, thường xuất hiện trong các truyền thuyết Trung Hoa như linh vật bảo vệ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con thú to lớn (豸) đang nghỉ ngơi (休) dưới gốc cây, nhưng đôi mắt vẫn sắc bén, sẵn sàng xông pha như một chiến binh.
家里摆着貔貅。
jiā lǐ bǎi zhe pí xiū
Trong nhà có đặt tượng Tỳ Hưu.
他像貅虎一样勇敢。
tā xiàng xiū hǔ yī yàng yǒng gǎn
Anh ấy dũng cảm như mãnh hổ.
貅兵正在前进。
xiū bīng zhèng zài qián jìn
Đội quân dũng mãnh đang tiến lên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 貅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 貅 gồm bộ 豸 (con thú) và phần 休 (nghỉ). Bộ 豸 cho thấy đây là một loài động vật, còn 休 góp phần tạo âm 'xiū'. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một con thú mạnh mẽ, uy nghi, thường được nhắc đến trong các truyền thuyết như linh vật bảo vệ.