Hanzi Writer

Cách viết 貊 (mò) — ý nghĩa “Người Mạch (dân tộc cổ ở Đông Bắc Á)”

13 nét Bộ thủ: 豸

貊 (mò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Người Mạch (dân tộc cổ ở Đông Bắc Á)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 豸.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蛮貊 (mán mò), 貊炙 (mò zhì), 貊乡 (mò xiāng).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 貊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 貊 - mò

Luyện viết 貊 (mò)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 貊 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (mò) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Người Mạch (dân tộc cổ ở Đông Bắc Á).

Hán tự
Pinyinmò (mo)
Ý nghĩaNgười Mạch (dân tộc cổ ở Đông Bắc Á)
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

貊 (mò) gồm bộ 豸 (trại, loài thú có vuốt) và 百 (bách, trăm). Bộ 豸 tượng trưng cho thú vật, gợi ý đây là tên gọi của một dân tộc du mục sống bằng săn bắn. Phần 百 có thể là ký hiệu ngữ âm, đồng thời gợi liên tưởng đến 'trăm họ' (muôn dân), thể hiện một cộng đồng đông đúc.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bộ lạc 'trăm' (百) người mặc áo lông thú (豸), sống ở vùng đất lạnh giá phía Bắc – đó là người Mạch (貊).

mán mò
man mạch (các bộ tộc lạc hậu)
mò zhì
Thịt nướng kiểu người Mạch
mò xiāng
Vùng đất của người Mạch

古代称之为蛮貊。

gǔ dài chēng zhī wèi mán mò

Thời cổ đại gọi họ là Man Mạch.

貊炙是一种烤肉。

mò zhì shì yī zhǒng kǎo ròu

Mạch chích là một loại thịt nướng.

他回到了貊乡。

tā huí dào le mò xiāng

Anh ấy đã trở về quê cũ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 13
diāo 12
xiū 13
kūn 13
Luyện tập thứ tự nét cho 貊 - mò

Luyện viết 貊 (mò)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 貊 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 貊

Chữ 貊 gồm bộ 豸 (loài thú) và 百 (trăm). Bộ 豸 cho biết đây là tên gọi liên quan đến thú vật hoặc dân tộc săn bắn, còn 百 có thể là yếu tố ngữ âm, đồng thời gợi ý về một cộng đồng đông đúc. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'dân tộc phương Bắc' sống bằng nghề săn bắn.

Hán tự có bộ thủ 豸

Hán tự 13 nét khác