貇 (kūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thành khẩn (biến thể của 恳)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 豸.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 貇貇 (kūn kūn), 貇切 (kūn qiè), 貇请 (kūn qǐng).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 貇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 貇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 貇 (kūn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 豸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
貇 có nghĩa là Thành khẩn (biến thể của 恳).
| Hán tự | 貇 |
| Pinyin | kūn (kun) |
| Ý nghĩa | Thành khẩn (biến thể của 恳) |
| Số nét | 13 |
| Bộ thủ | 豸 |
| Độ khó | 4.2/5 |
貇 là một biến thể cổ của chữ 恳 (kěn, nghĩa là thành khẩn). Chữ này kết hợp bộ 豸 (con thú nhỏ, như chồn hoặc mèo rừng) với phần 艮 (gèn, vốn là hình ảnh một người ngoảnh mặt nhìn lại). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một con vật nhìn lại với ánh mắt chân thành, từ đó mang ý nghĩa thành khẩn, khẩn thiết.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú chồn nhỏ (豸) ngoảnh đầu nhìn lại (艮) với ánh mắt van xin, chân thành – đó chính là 貇, nghĩa là thành khẩn.
他说话很貇貇。
tā shuō huà hěn kūn kūn
Anh ấy nói chuyện rất chân thành, khẩn thiết.
他的态度很貇切。
tā de tài dù hěn kūn qiè
Thái độ của anh ấy rất khẩn thiết và chân thành.
我貇请你帮忙。
wǒ kūn qǐng nǐ bāng máng
Tôi khẩn thiết xin bạn giúp đỡ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 貇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 貇 gồm bộ 豸 (con thú) và phần 艮 (quay đầu nhìn lại). Bộ 豸 tượng trưng cho một con vật nhỏ, trong khi 艮 gợi lên hành động ngoảnh mặt nhìn. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một con vật ngoảnh nhìn với vẻ chân thành, từ đó diễn tả ý nghĩa thành khẩn, khẩn thiết.