Hanzi Writer

Cách viết 俑 (yǒng) — ý nghĩa “Tượng gốm (chôn theo người chết)”

yǒng 9 nét Bộ thủ: 亻

俑 (yǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tượng gốm (chôn theo người chết)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 亻.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 兵马俑 (bīng mǎ yǒng), 陶俑 (táo yǒng), 始作俑者 (shǐ zuò yǒng zhě).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 俑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 俑 - yǒng

Luyện viết 俑 (yǒng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俑 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yǒng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tượng gốm (chôn theo người chết).

Hán tự
Pinyinyǒng (yong)
Ý nghĩaTượng gốm (chôn theo người chết)
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó3.7/5

俑 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 甬 (dũng, nghĩa gốc là cái chuông) bên phải. Ban đầu, 甬 là hình ảnh cái chuông đúc bằng đất, sau đó thêm bộ 亻 để chỉ người bằng đất, tức tượng gốm chôn theo người chết.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đứng cạnh một cái chuông đất (甬) – đó là tượng gốm 俑 trong lăng mộ, đứng im như chuông.

bīng mǎ yǒng
Binh mã dũng (Tượng binh mã viên)
táo yǒng
Tượng gốm (táng vật)
shǐ zuò yǒng zhě
Kẻ khởi xướng (thường là việc xấu)

我去西安看兵马俑。

wǒ qù xī ān kàn bīng mǎ yǒng

Tôi đi Tây An xem Binh mã dũng.

博物馆里有陶俑。

bó wù guǎn lǐ yǒu táo yǒng

Trong bảo tàng có tượng gốm.

谁是始作俑者?

shuí shì shǐ zuò yǒng zhě

Ai là kẻ khởi xướng (điều xấu)?

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yǒng 9
7
gū / gù 7
7
Luyện tập thứ tự nét cho 俑 - yǒng

Luyện viết 俑 (yǒng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俑 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 俑

Chữ 俑 gồm bộ 亻 (người) và 甬 (chuông đất). 甬 vốn là chuông làm bằng đất nung, khi thêm bộ 亻 vào, nó chỉ người bằng đất, tức tượng gốm. Vậy nghĩa của chữ xuất phát từ việc kết hợp 'người' và 'đất nung'.

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 9 nét khác